Nghĩa của từ "written authorization" trong tiếng Việt
"written authorization" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
written authorization
US /ˈrɪtən ˌɔːθərəˈzeɪʃən/
UK /ˈrɪtn ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/
Danh từ
giấy phép bằng văn bản, sự cho phép bằng văn bản
formal permission or approval in written form
Ví dụ:
•
You need written authorization to access these confidential files.
Bạn cần có giấy phép bằng văn bản để truy cập các tệp bí mật này.
•
The manager provided written authorization for the purchase.
Người quản lý đã cung cấp giấy phép bằng văn bản cho việc mua hàng.
Từ liên quan: